can thiệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dự vào, xen vào một việc, một tình huống (thường là của người khác, một nhóm, hoặc một quốc gia) để tác động, thay đổi hoặc giải quyết theo một mục đích nhất định. Hành động này có thể mang tính tích cực (giúp đỡ, hòa giải) hoặc tiêu cực (xâm phạm, áp đặt).
- (Trong y học) Thực hiện một thủ thuật hoặc phẫu thuật để điều trị. Đây là nghĩa chuyên ngành, thường đi kèm với từ chỉ loại hình can thiệp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cảnh sát đã kịp thời can thiệp để ngăn chặn vụ ẩu đả. (Hành động tích cực, từ bên ngoài vào để chấm dứt xung đột.)
- Các nước lớn không nên can thiệp vào công việc nội bộ của những nước khác. (Hành động tiêu cực, xâm phạm chủ quyền.)
- Bác sĩ quyết định can thiệp ngoại khoa sớm cho bệnh nhân. (Hành động chuyên môn trong y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "can thiệp quân sự/vũ trang": hành động sử dụng vũ lực hoặc lực lượng quân đội để xen vào công việc của một quốc gia khác.
- Liên Hợp Quốc lên án mọi hình thức can thiệp quân sự trái phép.
- "can thiệp nhân đạo": hành động từ bên ngoài vào một quốc gia với lý do ngăn chặn thảm họa nhân đạo (như diệt chủng, nạn đói).
- Cuộc can thiệp nhân đạo đã gây ra nhiều tranh cãi về mặt pháp lý quốc tế.
- "can thiệp sớm" (trong y tế, giáo dục): các biện pháp hỗ trợ, điều trị được áp dụng sớm để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu hậu quả.
- Chương trình can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ mang lại nhiều hiệu quả tích cực.
Biến thể và từ gần giống
- Sự can thiệp (danh từ): hành động hoặc quá trình can thiệp.
- Sự can thiệp kịp thời của họ đã cứu được một mạng người.
- Can thiệp viên (danh từ): người thực hiện hành động can thiệp, thường dùng trong các lĩnh vực xã hội, tâm lý.
- Can thiệp viên tâm lý đang hỗ trợ đứa trẻ.
Từ đồng nghĩa
- Xen vào: nhấn mạnh hành động không được mời mà tự ý tham gia (thường mang sắc thái tiêu cực).
- Dính líu: tham gia vào một việc phức tạp, rắc rối.
- Hòa giải: can thiệp với mục đích giảng hòa, chấm dứt mâu thuẫn (nghĩa tích cực, hẹp hơn).
- Giải quyết: hành động làm cho một vấn đề chấm dứt (có thể không hàm ý "từ bên ngoài vào" như "can thiệp").
Từ trái nghĩa
- Đứng ngoài: không tham gia, không dính líu.
- Khoanh tay đứng nhìn: thái độ thờ ơ, không can thiệp khi cần thiết.
- Tự quyết: tự mình quyết định, giải quyết mà không có sự tham gia từ bên ngoài.
Các cụm từ liên quan
- Can thiệp trực tiếp: hành động xen vào một cách thẳng thừng, không qua trung gian.
- Chính phủ can thiệp trực tiếp để ổn định giá cả thị trường.
- Can thiệp gián tiếp: tác động thông qua một bên trung gian hoặc bằng các biện pháp gián tiếp.
- Họ can thiệp gián tiếp vào cuộc bầu cử thông qua việc tài trợ cho một đảng phái.
Thành ngữ liên quan
- "Can thiệp thô bạo": thường dùng để chỉ sự can thiệp bằng vũ lực hoặc các hành động xâm phạm trắng trợn chủ quyền.
- Hành động đó bị coi là một sự can thiệp thô bạo vào chủ quyền quốc gia.
- đg. Dự vào việc của người khác nhằm tác động đến theo mục đích nào đó. Thấy chuyện bất bình thì can thiệp. Can thiệp vào nội bộ của nước khác. Can thiệp vũ trang (can thiệp bằng hành động vũ trang vào nước khác).